menu_book
見出し語検索結果 "cứu hộ" (1件)
cứu hộ
日本語
動救助する
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
救助隊がすぐ到着した。
swap_horiz
類語検索結果 "cứu hộ" (2件)
công tác cứu hộ
日本語
フ救助活動
3 người ở lại để hỗ trợ công tác cứu hộ.
3人が救助活動を支援するために残った。
format_quote
フレーズ検索結果 "cứu hộ" (7件)
Lực lượng cứu hộ đến nơi.
救助部隊が到着した。
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
救助隊がすぐ到着した。
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt ngọn lửa suốt đêm.
消防士は一晩中火を消し止めようとしました。
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường để dập lửa.
消防士はすぐに現場に到着し、火を消しました。
3 người ở lại để hỗ trợ công tác cứu hộ.
3人が救助活動を支援するために残った。
Trực thăng cứu hộ đã bay đến hiện trường vụ cháy rừng.
救助ヘリコプターが森林火災現場に飛んだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)