menu_book
見出し語検索結果 "cứu hộ" (1件)
cứu hộ
日本語
動救助する
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
救助隊がすぐ到着した。
swap_horiz
類語検索結果 "cứu hộ" (5件)
công tác cứu hộ
日本語
フ救助活動
3 người ở lại để hỗ trợ công tác cứu hộ.
3人が救助活動を支援するために残った。
tìm kiếm cứu hộ
日本語
フ捜索救助
Triton tham gia hoạt động tìm kiếm cứu hộ và hỗ trợ trinh sát cơ P-8A Poseidon.
トリトンは捜索救助活動に参加し、P-8Aポセイドン偵察機を支援する。
cứu hỏa
日本語
名消防, 消火
Sở cứu hỏa và cứu nạn bang Sabah đã điều 37 lính cứu hỏa.
サバ州消防救助局は37人の消防士を派遣した。
lực lượng cứu hộ
日本語
フ救助隊
Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ.
救助隊は事故現場に迅速に到着し、援助を行いました。
format_quote
フレーズ検索結果 "cứu hộ" (12件)
Lực lượng cứu hộ đến nơi.
救助部隊が到着した。
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
救助隊がすぐ到着した。
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt ngọn lửa suốt đêm.
消防士は一晩中火を消し止めようとしました。
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường để dập lửa.
消防士はすぐに現場に到着し、火を消しました。
3 người ở lại để hỗ trợ công tác cứu hộ.
3人が救助活動を支援するために残った。
Trực thăng cứu hộ đã bay đến hiện trường vụ cháy rừng.
救助ヘリコプターが森林火災現場に飛んだ。
Triton tham gia hoạt động tìm kiếm cứu hộ và hỗ trợ trinh sát cơ P-8A Poseidon.
トリトンは捜索救助活動に参加し、P-8Aポセイドン偵察機を支援する。
Sở cứu hỏa và cứu nạn bang Sabah đã điều 37 lính cứu hỏa.
サバ州消防救助局は37人の消防士を派遣した。
Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ.
救助隊は事故現場に迅速に到着し、援助を行いました。
Anh Đức cùng đồng đội mang theo dụng cụ cứu hộ.
ドゥックさんと同僚は救助用具を持っていった。
Đội cứu hộ đưa máy bay về khu vực kỹ thuật.
救助隊は飛行機を技術エリアへ移動させた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)